DANH SÁCH CÁC TRƯỜNG ĐẠI HỌC ĐÀI LOAN
|
I. Viện đại học và trường đại học tư thục
|
| Trường |
Tên tiếng Hoa |
Tên tiếng Anh |
Viết tắt tiếng Anh |
Địa điểm |
| Đại học Chân Lý |
真理大學 |
Aletheia University |
AU |
Đạm Thủy, Tân Bắc |
| Ma Đậu, Đài Nam |
| Đại học Á Châu |
亞洲大學 |
Asia University |
ASIA |
Vụ Phong, Đài Trung |
| Đại học Trường Canh |
長庚大學 |
Chang Gung University |
CGU |
Quy Sơn, Đào Viên |
| Đại học Trường Vinh |
長榮大學 |
Chang Jung Christian University |
CJCU |
Quy Nhân, Đài Nam |
| Đại học Văn hóa Trung Quốc |
中國文化大學 |
Chinese Culture University |
CCU |
Sỹ Lâm, Đài Bắc |
| Đại học y dược Trung Quốc |
中國醫藥大學 |
China Medical University |
CMU |
Quận Bắc, Đài Trung |
| Đại học Trung Hoa |
中華大學 |
Chung Hua University |
CHU |
Hương Sơn, Tân Trúc |
| Đại học y khoa Trung Sơn |
中山醫學大學 |
Chung Shan Medical University |
CSMU |
Quận Nam, Đài Trung |
| Đại học Trung Nguyên |
中原大學 |
Chung Yuan Christian University |
CYCU |
Trung Lịch, Đào Viên |
| Học viện quản lý tài chính Trung Tín |
中信金融管理學院 |
CTBC Financial Management College |
CTBC |
An Nam, Đài Nam |
| Đại học Đại Diệp |
大葉大學 |
Dayeh University |
DYU |
Đại Thôn, Chương Hóa |
| Đại học Phùng Giáp |
逢甲大學 |
Feng Chia University |
FCU |
Tây Đồn, Đài Trung |
| Đại học Phật Quang |
佛光大學 |
Fo Guang University |
FGU |
Tiêu Khê, Nghi Lan |
| Đại học Phụ Nhân |
輔仁大學 |
Fu Jen Catholic University |
FJU |
Tân Trang, Tân Bắc |
| Đại học Huyền Trang |
玄奘大學 |
Hsuan Chuang University |
HCU |
Hương Sơn, Tân Trúc |
| Đại học Hoa Phạn |
華梵大學 |
Huafan University |
HFU |
Thạch Đĩnh, Tân Bắc |
| Đại học Nghĩa Thủ |
義守大學 |
I-Shou University |
ISU |
Đại Thụ, Cao Hùng |
| Đại học Khai Nam |
開南大學 |
Kainan University |
KNU |
Lô Trúc, Đào Viên |
| Đại học y khoa Cao Hùng |
高雄醫學大學 |
Kaohsiung Medical University |
KMU |
Tam Dân, Cao Hùng |
| Học viện y khoa Mackay |
馬偕醫學院 |
Mackay Medical College |
MMC |
Tam Chi, Tân Bắc |
| Đại học Minh Truyền |
銘傳大學 |
Ming Chuan University |
MCU |
Sỹ Lâm, Đài Bắc |
| Đại học Minh Đạo |
明道大學 |
MingDao University |
MDU |
Bì Đầu, Chương Hóa |
| Đại học Nam Hoa |
南華大學 |
Nanhua University |
NHU |
Đại Lâm, Gia Nghĩa |
| Đại học Tịnh Nghi |
靜宜大學 |
Providence University |
PU |
Sa Lộc, Đài Trung |
| Đại học Thực Tiễn |
實踐大學 |
Shih Chien University |
USC |
Trung Sơn, Đài Bắc |
| Nội Môn, Cao Hùng |
| Đại học Thế Tân |
世新大學 |
Shih Hsin University |
SHU |
Văn Sơn, Đài Bắc |
| Đại học Đông Ngô |
東吳大學 |
Soochow University |
SCU |
Sỹ Lâm, Đài Bắc |
| Đại học y khoa Đài Bắc |
臺北醫學大學 |
Taipei Medical University |
TMU |
Tín Nghĩa, Đài Bắc |
| Đại học Thủ phủ Đài Loan |
台灣首府大學 |
Taiwan Shoufu University |
TSU |
Ma Đậu, Đài Nam |
| Đại học Đạm Giang |
淡江大學 |
Tamkang University |
TKU |
Đạm Thủy, Tân Bắc |
| Đại học Đại Đồng |
大同大學 |
Tatung University |
TTU |
Trung Sơn, Đài Bắc |
| Học viện khoa học kỹ thuật và quản lý Đạo Giang |
稻江科技暨管理學院 |
Toko University |
TOKO |
Phác Tử, Gia Nghĩa |
| Đại học Đông Hải |
東海大學 |
Tunghai University |
THU |
Tây Đồn, Đài Trung |
| Đại học Từ Tế |
慈濟大學 |
Tzu Chi University |
TCU |
Hoa Liên, Hoa Liên |
| Đại học Khang Ninh |
康寧大學 |
University of Kang Ning |
UKN |
An Nam, Đài Nam |
| Đại học Nguyên Trí |
元智大學 |
Yuan Ze University |
YZU |
Trung Lịch, Đào Viên |
|
Các trường đại học khoa học và công nghệ
|
| Đại học khoa học kỹ thuật Trung Đài |
中臺科技大學 |
Central Taiwan University of Science and Technology |
CTUST |
Bắc Đồn, Đài Trung |
| Đại học khoa học kỹ thuật Trường Canh |
長庚科技大學 |
Chang Gung University of Science and Technology |
CGUST |
Quy Sơn, Đào Viên |
| Phác Tử, Gia Nghĩa |
| Đại học khoa học kỹ thuật Triêu Dương |
朝陽科技大學 |
Chaoyang University of Technology |
CYUT |
Vụ Phong, Đài Trung |
| Đại học khoa học kỹ thuật Chính Tu |
正修科技大學 |
Cheng Shiu University |
CSU |
Điểu Tùng, Cao Hùng |
| Đại học khoa học kỹ thuật dược khoa Gia Nam |
嘉南藥理科技大學 |
Chia Nan University of Pharmacy and Science |
CHNA |
Nhân Đức, Đài Nam |
| Đại học khoa học kỹ thuật Kiện Hành |
健行科技大學 |
Chien Hsin University of Science and Technology |
UCH |
Trung Lịch, Đào Viên |
| Đại học khoa học kỹ thuật Kiến Quốc |
建國科技大學 |
Chienkuo Technology University |
CTU |
Chương Hóa, Chương Hóa |
| Đại học khoa học kỹ thuật Trung Hoa |
中華科技大學 |
China University of Science and Technology |
CUST |
Nam Cảng, Đài Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Trung Quốc |
中國科技大學 |
China University of Technology |
CUTE |
Văn Sơn, Đài Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Trung Châu |
中州科技大學 |
Chung Chou University of Science and Technology |
CCUT |
Viên Lâm, Chương Hóa |
| Đại học công nghệ y học Trung Hoa |
中華醫事科技大學 |
Chung Hwa University of Medical Technology |
HWAI |
Nhân Đức, Đài Nam |
| Đại học khoa học kỹ thuật Viễn Đông |
遠東科技大學 |
Far East University |
FEU |
Tân Thị, Đài Nam |
| Đại học khoa học kỹ thuật Phụ Anh |
輔英科技大學 |
Fooyin University |
FYU |
Đại Liêu, Cao Hùng |
| Đại học khoa học kỹ thuật Tỉnh Ngô |
醒吾科技大學 |
Hsing Wu University |
HWU |
Lâm Khẩu, Tân Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Tu Bình |
修平科技大學 |
Hsiuping University of Science and Technology |
HUST |
Đại Lý, Đài Trung |
| Đại học khoa học kỹ thuật Hoằng Quang |
弘光科技大學 |
Hungkuang University |
HK |
Sa Lộc, Đài Trung |
| Đại học khoa học kỹ thuật Cảnh Văn |
景文科技大學 |
Jinwen University of Science and Technology |
JUST |
Tân Điếm, Tân Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Cao Uyển |
高苑科技大學 |
Kao Yuan University |
KYU |
Lô Trúc, Cao Hùng |
| Đại học khoa học kỹ thuật Côn Sơn |
崑山科技大學 |
Kun Shan University |
KSU |
Vĩnh Khang, Đài Nam |
| Đại học khoa học kỹ thuật Lĩnh Đông |
嶺東科技大學 |
Ling Tung University |
LTU |
Nam Đồn, Đài Trung |
| Đại học khoa học kỹ thuật Long Hoa |
龍華科技大學 |
Lunghwa University of Science and Technology |
LHU |
Quy Sơn, Đào Viên |
| Đại học khoa học kỹ thuật Mỹ Hòa |
美和科技大學 |
Meiho University |
MU |
Nội Phố, Bình Đông |
| Đại học khoa học kỹ thuật Minh Chí |
明志科技大學 |
Ming Chi University of Technology |
MCUT |
Thái Sơn, Tân Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Minh Tân |
明新科技大學 |
Minghsin University of Science and Technology |
MUST |
Tân Phong, Tân Trúc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Nam Khai |
南開科技大學 |
Nan Kai University of Technology |
NKUT |
Thảo Đồn, Nam Đầu |
| Đại học khoa học kỹ thuật Kiều Quang |
僑光科技大學 |
Overseas Chinese University |
OCU |
Tây Đồn, Đài Trung |
| Đại học khoa học kỹ thuật Nam Đài |
南臺科技大學 |
Southern Taiwan University of Science and Technology |
STUST |
Vĩnh Khang, Đài Nam |
| Đại học khoa học kỹ thuật Thánh John |
聖約翰科技大學 |
St. John's University |
SJU |
Đạm Thủy, Tân Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Thụ Đức |
樹德科技大學 |
Shu-Te University |
STU |
Yên Sào, Cao Hùng |
| Đại học khoa học kỹ thuật Đại Hoa |
大華科技大學 |
Ta Hwa University of Science and Technology |
TUST |
Khung Lâm, Tân Trúc |
| Đại học khoa học kỹ thuật ứng dụng Đài Nam |
臺南應用科技大學 |
Tainan University of Technology |
TUT |
Vĩnh Khang, Đài Nam |
| Đại học khoa học kỹ thuật Thành thị Đài Bắc |
臺北城市科技大學 |
Taipei Chengshih University of Science and Technology |
TPCU |
Bắc Đầu, Đài Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Đại Nhân |
大仁科技大學 |
Tajen University |
TAJEN |
Diêm Phố, Bình Đông |
| Đại học khoa học kỹ thuật tài chính kinh tế Đức Minh |
德明財經科技大學 |
Takming University of Science and Technology |
TMUST |
Nội Hồ, Đài Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Hoàn Cầu |
環球科技大學 |
TransWorld University |
TWU |
Đấu Lục, Vân Lâm |
| Đại học khoa học kỹ thuật Đông Nam |
東南科技大學 |
Tungnan University |
TNU |
Thâm Khanh, Tân Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật Vạn Năng |
萬能科技大學 |
Vanung University |
VNU |
Trung Lịch, Đào Viên |
| Đại học khoa học kỹ thuật Ngô Phượng |
吳鳳科技大學 |
WuFeng University |
WFU |
Dân Hùng, Gia Nghĩa |
| Đại học khoa học kỹ thuật thương nghiệp Dục Đạt |
育達商業科技大學 |
Yu Da University |
YDU |
Tạo Kiều, Miêu Lật |
| Đại học khoa học kỹ thuật Nguyên Bồi |
元培科技大學 |
Yuanpei University |
YPU |
Hương Sơn, Tân Trúc |
|
Các học viện và trường đại học công nghệ
|
| Học viện kỹ thuật sáng tạo Châu Á-Thái Bình Dương |
亞太創意技術學院 |
Asia-Pacific Institute of Creativity |
APIC |
Đầu Phần, Miêu Lật |
| Học viện kỹ thuật Trí Lý |
致理技術學院 |
Chihlee Institute of Technology |
CHIHLEE |
Bản Kiều, Tân Bắc |
| |
經國管理暨健康學院 |
Ching Kuo Institute of Management and Health |
CKIMH |
Trung Sơn, Cơ Long |
| |
崇右技術學院 |
Chungyu Institute of Technology |
CIT |
Tín Nghĩa, Cơ Long |
| Học viện kỹ thuật Đại Hán |
大漢技術學院 |
Dahan Institute of Technology |
DAHAN |
Tân Thành, Hoa Liên |
| |
德霖技術學院 |
De Lin Institute of Technology |
DLIT |
Thổ Thành, Tân Bắc |
| Học viện kỹ thuật Hòa Xuân |
和春技術學院 |
Fortune Institute of Technology |
FIT |
Đại Liêu, Cao Hùng |
| Học viện kỹ thuật Hoa Hạ |
華夏技術學院 |
Hwa Hsia Institute of Technology |
HWH |
Trung Hòa, Tân Bắc |
| Học viện kỹ thuật Lan Dương |
蘭陽技術學院 |
Lan Yang Institute of Technology |
FIT |
Đầu Thành, Nghi Lan |
| |
黎明技術學院 |
Lee-Ming Institute of Technology |
LIT |
Thái Sơn, Tân Bắc |
| |
南榮科技大學 |
Nan Jeon University of Science and Technology |
NJTC |
Diêm Thủy, Đài Nam |
| Học viện kỹ thuật Á Đông |
亞東技術學院 |
Oriental Institute of Technology |
OIT |
Bản Kiều, Tân Bắc |
| Học viện kỹ thuật hải dương Đài Bắc |
臺北海洋技術學院 |
Taipei College of Maritime Technology |
TCMT |
Sỹ Lâm, Đài Bắc |
| Học viện kỹ thuật Sáng Kiến Đào Viên |
桃園創新技術學院 |
Taoyuan Innovation Institute of Technology |
TIIT |
Trung Lịch, Đào Viên |
| Học viện kỹ thuật Đại Đồng |
大同技術學院 |
Tatung Institute of Commerce and Technology |
TTC |
Quận Đông, Gia Nghĩa |
| Học viện dịch vụ và lữ hành Đài Loan |
臺灣觀光學院 |
Taiwan Hospitality and Tourism University |
THTU |
Thọ Phong, Hoa Liên |
| Học viện thiết kế Đông Phương |
東方設計學院 |
Tung Fang Design Institute |
TF |
Hồ Nội, Cao Hùng |
| Học viện kỹ thuật Từ Tế |
慈濟技術學院 |
Tzu Chi College of Technology |
TCCN |
Hoa Liên, Hoa Liên |
| Đại học ngoại ngữ Văn Tảo |
文藻外語大學 |
Wenzao Ursuline University of Languages |
WTUC |
Tam Dân, Cao Hùng |
II. Trường đại học quốc lập
|
| Tên Trường đại học |
Tiếng tiếng Hoa |
Tên tiếng Anh |
Viết tắt tiếng Anh |
Địa chỉ |
| Đại học quốc lập Trung ương |
國立中央大學 |
National Central University |
NCU |
Trung Lịch, Đào Viên |
| Đại học quốc lập Cao Hùng |
國立高雄大學 |
National University of Kaohsiung |
NUK |
Nam Tử, Cao Hùng |
| Đại học quốc lập Thành Công |
國立成功大學 |
National Cheng Kung University |
NCKU |
Quận Đông, Đài Nam |
| Đại học quốc lập Chính trị |
國立政治大學 |
National Chengchi University |
NCCU |
Văn Sơn, Đài Bắc |
| Đại học quốc lập quốc tế Kỵ Nam |
國立暨南國際大學 |
National Chi Nan University |
NCNU |
Phố Lý, Nam Đầu |
| Đại học quốc lập Giao thông |
國立交通大學 |
National Chiao Tung University |
NCTU |
Quận Đông, Tân Trúc |
| Đại học quốc lập Gia Nghĩa |
國立嘉義大學 |
National Chiayi University |
NCYU |
Gia Nghĩa |
| Dân Hùng, Gia Nghĩa |
| Đại học quốc lập Trung Chính |
國立中正大學 |
National Chung Cheng University |
CCU |
Dân Hùng, Gia Nghĩa |
| Đại học quốc lập Trung Hưng |
國立中興大學 |
National Chung Hsing University |
NCHU |
Quận Nam, Đài Trung |
| Đại học quốc lập Đông Hoa |
國立東華大學 |
National Dong Hwa University |
NDHU |
Thọ Phong, Hoa Liên |
| Đại học quốc lập Nghi Lan |
國立宜蘭大學 |
National Ilan University |
NIU |
Nghi Lan, Nghi Lan |
| Đại học quốc lập Bình Đông |
國立屏東大學 |
National Pingtung University |
NPTU |
Bình Đông, Bình Đông |
| Xa Thành, Bình Đông |
| Đại học quốc lập Kim Môn |
國立金門大學 |
National Quemoy University |
NQU |
Kim Ninh, Kim Môn |
| Đại học quốc lập Trung Sơn |
國立中山大學 |
National Sun Yat-sen University |
NSYSU |
Cổ Sơn, Cao Hùng |
| Đại học quốc lập Đài Bắc |
國立臺北大學 |
National Taipei University |
NTPU |
Tam Hạp, Tân Bắc |
| Đại học quốc lập Đài Đông |
國立臺東大學 |
National Taitung University |
NTTU |
Đài Đông, Đài Đông |
| Đại học quốc lập Đài Loan |
國立臺灣大學 |
National Taiwan University |
NTU |
Đại An, Đài Bắc |
| Đại học hải dương quốc lập Đài Loan |
國立臺灣海洋大學 |
National Taiwan Ocean University |
NTOU |
Trung Chính, Cơ Long |
| Đại học quốc lập Thanh Hoa |
國立清華大學 |
National Tsing Hua University |
NTHU |
Quận Đông, Tân Trúc |
| Đại học quốc lập Liên Hợp |
國立聯合大學 |
National United University |
NUU |
Miêu Lật, Miêu Lật |
| Đại học quốc lập Đài Nam |
國立臺南大學 |
National University of Tainan |
NUTN |
Trung Tây, Đài Nam |
| Đại học quốc lập Dương Minh |
國立陽明大學 |
National Yang-Ming University |
NYMU |
Bắc Đầu, Đài Bắc |
| Đại học Đài Bắc |
臺北市立大學 |
University of Taipei |
UT |
Trung Chính, Đài Bắc
|
| Tùng Sơn, Đài Bắc |
|
Các trường đại học sư phạm, giáo dục
|
| Trường |
Tên tiếng Hoa |
Tên tiếng Anh |
Viết tắt tiếng Anh |
Địa điểm |
| Đại học sư phạm quốc lập Chương Hóa |
國立彰化師範大學 |
National Changhua University of Education |
NCUE |
Chương Hóa, Chương Hóa |
| Đại học sư phạm quốc lập Cao Hùng |
國立高雄師範大學 |
National Kaohsiung Normal University |
NKNU |
Linh Nhã, Cao Hùng |
| Đại học giáo dục quốc lập Đài Trung |
國立臺中教育大學 |
National Taichung University of Education |
NTCU |
Quận Tây, Đài Trung |
| Đại học giáo dục quốc lập Đài Bắc |
國立臺北教育大學 |
National Taipei University of Education |
NTUE |
Đại An, Đài Bắc |
| Đại học sư phạm quốc lập Đài Loan |
國立臺灣師範大學 |
National Taiwan Normal University |
NTNU |
Đại An, Đài Bắc |
|
Các trường đại học nghệ thuật và thể thao
|
| Trường |
Tên tiếng Hoa |
Tên tiếng Anh |
Viết tắt tiếng Anh |
Địa điểm |
| Đại học quốc lập Thể dục |
國立體育大學 |
National Taiwan Sport University |
NTSU |
Quy Sơn, Đào Viên |
| Đại học quốc lập Nghệ thuật Đài Loan |
國立臺灣藝術大學 |
National Taiwan University of Arts |
NTUA |
Bản Kiều, Tân Bắc |
| Đại học quốc lập Thể dục Thể thao Đài Loan |
國立臺灣體育運動大學 |
National Taiwan University of Physical Education and Sport |
NTUPES |
Quận Bắc, Đài Trung |
| Đại học quốc lập Nghệ thuật Đài Nam |
國立臺南藝術大學 |
Tainan National University of the Arts |
TNNUA |
Quan Điền, Đài Nam |
| Đại học quốc lập Nghệ thuật Đài Bắc |
國立臺北藝術大學 |
Taipei National University of the Arts |
TNUA |
Bắc Đầu, Đài Bắc |
|
Các trường đại học khoa học và công nghệ
|
| Trường |
Tên tiếng Hoa |
Tên tiếng Anh |
Viết tắt tiếng Anh |
Địa điểm |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Cần Ích |
國立勤益科技大學 |
National Chin-Yi University of Technology |
NCUT |
Thái Bình, Đài Trung |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Hổ Vĩ |
國立虎尾科技大學 |
National Formosa University |
NFU |
Hổ Vĩ, Vân Lâm |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Đệ Nhất Cao Hùng |
國立高雄第一科技大學 |
National Kaohsiung First University of Science and Technology |
NKFUST |
Nam Tử, Cao Hùng |
| Đại học khoa học kỹ thuật hải dương quốc lập Cao Hùng |
國立高雄海洋科技大學 |
National Kaohsiung Marine University |
NKMU |
Nam Tử, Cao Hùng |
| Đại học khoa học kỹ thuật ứng dụng quốc lập Cao Hùng |
國立高雄應用科技大學 |
National Kaohsiung University of Applied Sciences |
KUAS |
Tam Dân, Cao Hùng |
| Yên Sào, Cao Hùng |
| Đại học dịch vụ và lữ hành quốc lập Cao Hùng |
國立高雄餐旅大學 |
National Kaohsiung University of Hospitality and Tourism |
NKUHT |
Tiểu Cảng, Cao Hùng |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Bành Hồ |
國立澎湖科技大學 |
National Penghu University of Science and Technology |
NPU |
Mã Công, Bành Hồ |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Bình Đông |
國立屏東科技大學 |
National Pingtung University of Science and Technology |
NPUST |
Nội Phố, Bình Đông |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Đài Trung |
國立臺中科技大學 |
National Taichung University of Science and Technology |
NTCUST |
Quận Bắc, Đài Trung |
| Đại học khoa học sức khỏe và điều dưỡng quốc lập Đài Bắc |
國立臺北護理健康大學 |
National Taipei University of Nursing and Health Science |
NTUNHS |
Bắc Đầu, Đài Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Đài Bắc |
國立臺北科技大學 |
National Taipei University of Technology |
NTUT |
Đại An, Đài Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Đài Loan |
國立臺灣科技大學 |
National Taiwan University of Science and Technology |
NTUST |
Đại An, Đài Bắc |
| Đại học khoa học kỹ thuật quốc lập Vân Lâm |
國立雲林科技大學 |
National Yunlin University of Science and Technology |
NYUST (YunTech) |
Đấu Lục, Vân Lâm |
|
Các học viện và các trường cao đẳng
|
| Trường |
Tên tiếng Hoa |
Tên tiếng Anh |
Viết tắt tiếng Anh |
Địa điểm |
| Học viện điều dưỡng quốc lập Đài Nam |
國立臺南護理專科學校 |
National Tainan Institute of Nursing |
NTIN |
Trung Tây, Đài Nam |
| Đại học thương nghiệp quốc lập Đài Bắc |
國立臺北商業大學 |
National Taipei University of Business |
NTUB |
Trung Chính, Đài Bắc |
| Cao đẳng quốc lập Đài Đông |
國立臺東專科學校 |
National Taitung Junior College |
NTC |
Đài Đông, Đài Đông |
| Học viện hí khúc quốc lập Đài Loan |
國立臺灣戲曲學院 |
National Taiwan College of Performing Arts |
NTCPA |
Nội Hồ, Đài Bắc |
|
Các trường đại học mở
|
| Trường |
Tên tiếng Hoa |
Tên tiếng Anh |
Viết tắt tiếng Anh |
Địa điểm |
| Đại học mở quốc lập |
國立空中大學 |
National Open University |
NOU |
Lô Châu, Tân Bắc |
| Đại học mở Cao Hùng |
高雄市立空中大學 |
Open University of Kaohsiung |
OUK |
Tiểu Cảng, Cao Hùng |