HỌC TIẾNG TRUNG > TỪ MỚI CHUYÊN NGÀNH
TỪ NGỮ CHUYÊN NGÀNH THƯỜNG DÙNG
Tin đăng ngày: 2/6/2022 - Xem: 743
Bạn nhấp chuột vào link : https://quizlet.com/707854981/learn  để học nhanh và tự test nhanh trí nhớ của mình về từ ngữ chuyên ngành .
 
STT
中文
拼音
越语
1
前台
qiántái
Trang trước
2
后台
Hòutái
Trang sau
3
客户
Kèhù
khách hàng
4
客服
kèfù
chăm sóc khách hàng
5
财务
cáiwù
Tài vụ
6
风控
fēng kòng
Kiểm soát rủi ro
7
行政
xíngzhèng
hành chính
8
人事
rénshì
nhân sự
9
出纳
Chūnà
thủ quỹ
10
会计
kuàijì
kế toán
11
审计
shěnjì
kiểm toán
12
资管
zī guǎn
Quản lý tài sản
13
平台
píngtái
Đài,sân chơi
14
职员
zhíyuán
Nhân Viên
15
主管
zhǔguǎn
Người quản lý
16
上级
shàngjí
Cấp trên
17
本金
Běn jīn
tiền vốn, tiền gốc
18
止付
Zhǐ fù
tạm dừng thanh toán
19
拒付
Jù fù
từ chối thanh toán
20
银行分行
Yínháng fēnháng
chi nhánh ngân hàng
21
银行贴现
Yínháng tiēxiàn
chiết khấu ngân hàng
22
结余
Jiéyú
dư, còn lại
23
佣金
Yōngjīn
tiền hoa hồng
24
游戏
Yóuxì
trò chơi
25
报表
bàobiǎo
bao biểu
26
出款表
chū kuǎn biǎo
biểu xuất tiền
27
中专表
zhōngzhuān biǎo
biểu trung chuyển
28
入款表
rù kuǎn biǎo
biểu nhập tiền
29
自动
zìdòng
tự động
30
手动
shǒudòng
Thủ công
31
加班
jiābān
Tăng ca
32
上班
shàngbān
lên ca
33
下班
xiàbān
xuống ca
34
迟到
chídào
đi Muộn
35
入职
Rùzhí
nhận việc
36
离职
lízhí
nghỉ việc
37
存款收据
Cúnkuǎn shōujù
biên lai gửi tiền
38
手续
shǒuxù
thủ tục
39
文件
wénjiàn
tập tin
40
资料
zīliào
tài liệu
41
费用
fèiyòng
chi phí
42
小金库
xiǎo jīnkù
kho tiền nhỏ
43
罚款
fákuǎn
tiền phạt
44
奖励
jiǎnglì
thưởng
45
错误
cuòwù
lỗi, sai
46
拒绝
jùjué
Từ chối
47
确认
quèrèn
xác nhận
48
Jiā
cộng
49
jiǎn
trừ
50
chéng
nhân
51
除以
chú yǐ
chia
52
等于
děngyú
bằng
53
成功
Chénggōng
thành công
54
失败
shībài
thất bại
55
处理
chǔlǐ
xử lý
56
打开
dǎkāi
bật,mở
57
关闭
guānbì
tắt, đóng
58
搜索
sōusuǒ
tìm kiếm
59
查询
Cháxún
tìm kiếm, kiểm tra
60
测试
cèshì
thử, dùng thử
61
计算
Jìsuàn
Phép tính, tính toán
62
公式
gōngshì
công thức
63
数据
shùjù
dữ liệu
64
工具
gōngjù
dụng cụ
65
剪切
jiǎn qiè
Cắt
66
复制
fùzhì
sao chép
67
粘贴
Zhāntiē
Dán
68
清除内容
qīngchú nèiróng
quét sạch nội dung
69
隐藏
yǐncáng
ẩn giấu
70
取消隐藏
Qǔxiāo yǐncáng
hủy ẩn dấu, Bỏ ẩn
71
设置
shèzhì
Thiết lập
72
安装
Ānzhuāng
cài đặt
73
首页
shǒuyè
trang đầu
74
系统
Xìtǒng
hệ thống
75
分析
fēnxī
phân tích
76
咨询
zīxún
tham mưu, hỏi, tư vấn
77
记录
jìlù
ghi , ghi lại
78
记账
jì zhàng
ghi sổ sách kế toán
79
明细
míngxì
Chi tiết
80
项目
xiàngmù
hạng mục
81
优惠
yōuhuì
Giảm giá, ưu đãi
82
功能
gōngnéng
công năng
83
通知
tōngzhī
thông báo
84
公告
gōnggào
sự thông báo văn bản
85
谷歌
Gǔgē
Google
86
浏览器
liúlǎn qì
Trình duyệt, trang wed
87
渠道
qúdào
kênh
88
步骤
bùzhòu
bước, các bước
89
保存
bǎocún
lưu lại
90
编辑
biānjí
biên tập, thay đổi
91
格式
géshì
định dạng,
92
符号
Fúhào
Biểu tượng, ký hiệu
93
插入
chārù
chèn, thêm
94
打印
dǎyìn
in
95
结果
jiéguǒ
kết quả
96
效果
xiàoguǒ
hiệu quả, hiệu suất
97
筛选
Shāixuǎn
bộ lọc, lọc
98
操作
Cāozuò
thao tác
99
标准
biāozhǔn
Tiêu chuẩn
100
流程
liúchéng
Quá trình, lưu trình
101
准备
zhǔnbèi
chuẩn bị
102
开户
kāihù
Mở một tài khoản
103
输入
shūrù
đi vào, nhập vào
104
密码
mìmǎ
mật khẩu
105
连线
lián xiàn
Kết nối
106
香港
xiānggǎng
Hồng Kông
107
纸飞机
Zhǐ fēijī
Máy bay giấy
108
又称
yòu chēng
tên
109
其他
qítā
khác
110
登录
dēnglù
đăng nhập
111
对接群
duìjiē qún
nhóm bàn giao công việc
112
qún
nhóm
113
用户名
yònghù míng
tên tài khoản
114
大额出款
dà é chū kuǎn
xuất tiền lớn
115
会员账号
huìyuán zhànghào
tài khoản thành viên
116
金额
Jīn'é
Số tiền
117
专员
zhuānyuán
nhân viên, chuyên viên
118
核实
héshí
Kiểm chứng
119
核对
héduì
Kiểm tra
120
确定
quèdìng
xác nhận
121
决定
juédìng
Quyết định
122
是否
shìfǒu
phải không
123
fǒu
Không
124
基本
Jīběn
Căn bản
125
问题
wèntí
vấn đề
126
注意
zhùyì
chú ý
127
备注
bèizhù
ghi chú
128
状态
zhuàngtài
trạng thái
129
交易
jiāoyì
Giao dịch
130
类别
lèibié
thể loại
131
大额
dà é
tiền lớn
132
小计
xiǎo jì
số nhỏ
133
币别
Bì bié
Tiền tệ
134
日期
rìqí
ngày tháng
135
单号
dān hào
số đơn
136
账户名
zhànghù  míng
tên tài khoản
137
笔数
bǐ shù
Số lượng đơn giao dịch
138
记表
jì biǎo
Ghi biểu
139
回复
huífù
Đáp lại, trả lời
140
代付
dài fù
Thanh toán thay hộ
141
支付
zhīfù
chi Trả, thanh toán
142
付款
Fùkuǎn
thanh toán
143
一次一笔
yīcì yī bǐ
mỗi lần một đơn
144
退回
tuìhuí
trả về
145
以上
yǐshàng
trở lên
146
以下
yǐxià
trở xuống
147
汇报
huìbào
báo cáo
148
首次
Shǒucì
Đầu tiên, lần đầu
149
首次出款
shǒucì chū kuǎn
lần đầu xuất khoản
150
本人
běnrén
chính chủ
151
非本人
fēi běnrén
Không chính chủ
152
点击
diǎnjī
Bấm vào, chọn vào
153
拒接
jù jiē
Từ chối
154
出入款
chūrù kuǎn
xuất nhập khoản
155
出款
chū kuǎn
xuất khoản
156
入款
rù kuǎn
nhập khoản
157
特殊
Tèshū
đặc biệt
158
下注
xià zhù
Đặt cược
159
比例
bǐlì
tỷ lệ
160
输赢
shūyíng
Thắng thua
161
判断
pànduàn
phán đoán
162
显示
xiǎnshì
hiện thị
163
不足
bùzú
không đủ
164
đủ
165
打码量
Dǎ mǎ liàng
mức độ đặt cược
166
liàng
số lượng
167
先看
xiān kàn
xem trước
168
正常
zhèngcháng
bình thường
169
异常
yìcháng
khác thường, bất thường
170
留意
liúyì
lưu ý
171
执行
zhíxíng
thực hiện
172
肯定
Kěndìng
khẳng định
173
省份
shěngfèn
tỉnh
174
城市
chéngshì
thành phố
175
信息
xìnxī
thông tin, tin tức
176
正确
zhèngquè
chính xác
177
提交
tíjiāo
Gửi đi
178
通道
tōngdào
kênh
179
转账金额
Zhuǎnzhàng jīn'é
Số tiền chuyển khoản
180
转账方式
zhuǎnzhàng fāngshì
Phương thức chuyển khoản
181
实时转账
shíshí zhuǎnzhàng
thời gian thực chuyển khoản
182
普通转账
pǔtōng zhuǎnzhàng
Chuyển khoản thông thường
183
次日转账
cì rì zhuǎnzhàng
Chuyển vào ngày hôm sau
184
收款方
Shōu kuǎn fāng
Người thụ hưởng
185
收款账户
shōu kuǎn zhànghù
tài khoản nhận tiền
186
收款银行
shōu kuǎn yínháng
Ngân hàng thụ hưởng
187
付款账户
fùkuǎn zhànghù
tài khoản thanh toán
188
更多
Gèng duō
Hơn
189
下一步
xià yībù
Bước tiếp theo
190
bươc
191
免费
miǎnfèi
miễn phí
192
规定
guīdìng
Quy định
193
超时
chāoshí
quá giờ
194
限额
Xiàn'é
Giới hạn tiền
195
延迟
yánchí
sự trì trễ
196
一直延迟
yīzhí yánchí
Luôn bị trì hoãn
197
维护
wéihù
bảo trì
198
挂着
guàzhe
Treo
199
发现
fāxiàn
Tìm thấy,phát hiện
200
菲律宾
Fēilǜbīn
Phi-líp-pin
201
冻结
dòngjié
đóng băng
202
被冻结
bèi dòngjié
bị đóng băng
203
影响
yǐngxiǎng
ảnh hưởng
204
选项
xuǎnxiàng
Tùy chọn
205
设定
shè dìng
thiết lập
206
使用
shǐyòng
sử dụng
207
层级管理
Céngjí guǎnlǐ
Quản lý phân cấp
208
层级
Céngjí
Cấp độ
209
汇总
huìzǒng
Tóm lược, tổng hợp
210
账目
zhàngmù
khoản mục  
211
说明
Shuōmíng
Sự miêu tả, thuyết minh
212
公司入款
gōngsī rù kuǎn
Tiền gửi công ty
213
线上入款
xiàn shàng rù kuǎn
Gửi tiền trực tuyến
214
人工
réngōng
nhân công
215
给予优惠
jǐyǔ yōuhuì
cho ưu đãi
216
提供
Tígōng
cung cấp
217
回执单
huízhí dān
Biên lai chuyển tiền
218
单据
dānjù
giấy biên lai
219
根据
gēnjù
dựa theo, dựa vào
220
未领
wèi lǐng
tiền nhận thừa, chưa nhận
221
已领
Yǐ lǐng
đã trả lại tiền thừa, đã nhận
222
未回款
wèi huí kuǎn
Chưa cộng tiền
223
未到账
wèi dào zhàng
tiền chưa đến
224
延迟到账
yánchí dào zhàng
tiền đến muộn
225
已到账
yǐ dào zhàng
tiền đã đến
226
回调
Huítiáo
điều chỉnh tiền chưa thanh toán
227
多转款
duō zhuǎn kuǎn
chuyển tiền thừa
228
调整多转款
tiáozhěng duō zhuǎn kuǎn
Điều chỉnh tiền chuyển thừa
229
误存
wù cún
nhập khoản sai
230
误存提出
Wù cún tíchū
đã rút khoản nhập sai
231
误存未提出
wù cún wèi tíchū
chưa rút khoản nhập sai
232
整数
Zhěngshù
Số nguyên   +
233
负数
fùshù
số âm   -
234
导出
dǎochū
tải xuống dữ liệu
235
结算
jiésuàn
Quyết toán
236
补单
bǔ dān
đơn bổ sung
237
补充
bǔchōng
nộp bổ sung
238
bổ sung
239
绑定银行卡
Bǎng dìng yínháng kǎ
liên kết thẻ ngân hàng
240
重新
chóngxīn
làm lại từ đầu
241
更新
Gēngxīn
Cập nhật mới Update
242
刷新
Shuāxīn
Làm mới
243
重复
chóngfù
lặp lại, trùng
244
截图
jiétú
Ảnh chụp màn hình
245
清楚
Qīngchǔ
rõ ràng
246
上分
shàng fēn
lên tiền cho tài khoản
247
仔细
zǐxì
cẩn thận, tỉ mỉ
248
小心
xiǎoxīn
cẩn thận
249
放心
fàngxīn
yên tâm
250
支付宝支付
Zhīfùbǎo zhīfù
Thanh toán bằng Ali-Pay
251
微信支付
wēixìn zhīfù
Thanh toán qua WeChat
252
QQ支付
QQ zhīfù
Thanh toán QQ
253
银行支付
yínháng zhīfù
Thanh toán qua ngân hàng
254
充值
Chōngzhí
Nạp tiền, nộp tiền
255
差异
chāyì
chênh lệch tiền
256
差别
Chābié
Sự khác biệt,lệch
257
区别
Qūbié
Sự khác biệt
258
农业银行
Nóngyè yínháng
Ngân hàng Nông nghiệp
259
建设银行
jiànshè yínháng
Ngân hàng xây dựng
260
邮政银行
yóuzhèng yínháng
Ngân hàng bưu điện
261
工商银行
gōngshāng yínháng
ngân hàng công thương ICBC
262
中国银行
zhōngguó yínháng
ngân hàng Trung Quốc
263
人民币
Rénmínbì
nhân dân tệ :RMB
264
美金
měijīn
đô la Mỹ:USD
265
披索
pī suǒ
philippine Peso: PISO
266
越盾
yuè dùn
Việt Nam đồng: VND
267
押金
Yājīn
tiền đặt cọc
268
退押金
tuì yājīn
Hoàn lại tiền đặt cọc
269
商户
Shānghù
khach hang
270
码商
Mǎ shāng
Thương gia
271
供应商
gōngyìng shāng
nhà cung cấp
272
费用卡
Fèiyòng kǎ
Thẻ chi phí
273
备付金
bèi fù jīn
tiền dự phòng
274
解冻
Jiědòng
gỡ đóng băng
275
资金
zījīn
quỹ
276
支援
zhīyuán
ủng hộ, tương trợ
277
锁定
suǒdìng
khóa
278
被锁
bèi suǒ
bị khóa
279
常见问题
Chángjiàn wèntí
vấn đề thường gặp
280
操作步骤
cāozuò bùzhòu
Các bước thao tác
281
功能说明
gōngnéng shuōmíng
Mô tả chức năng
282
神秘
Shénmì
bí ẩn , bí mật
283
彩金
cǎi jīn
tiền thưởng
284
神秘彩金
shénmì cǎi jīn
tiền thưởng bí ẩn
285
内部互转
nèibù hù zhuǎn
Chuyển nội bộ
286
回转
Huízhuǎn
chuyển lại
287
费率
fèi lǜ
Tỷ lệ phí
288
实时
shíshí
thời gian thực
289
质检
Zhì jiǎn
Kiểm tra chất lượng
290
反馈
fǎnkuì
Phản hồi
291
无误
wúwù
Không thể nhầm lẫn, ko sai
292
下发
xià fā
phát xuống, chuyển tiền xuống
293
强制
qiángzhì
Bắt buộc , thao tác mạnh
294
旅游签证
Lǚyóu qiānzhèng
Thị thực du lịch
295
签证
qiānzhèng
thị thực
296
续签
xùqiān
gia hạn visa
297
清关
qīngguān
Thủ tục hải quan ECC
298
机票
jīpiào
Vé máy bay
299
报销
bàoxiāo
Hoàn trả tiền
300
预支
yùzhī
trả trước
301
折现
Zhé xiàn
Tiền phép năm
302
降签费
jiàng qiān fèi
phí hạ visa
303
私人借支
sīrén jièzhī
bản thân vay tiền
304
增值税
zēngzhí shuì
VAT
305
税费
shuì fèi
Thuế
306
生活费
shēnghuófèi
chi phí sinh hoạt
307
水电费
Shuǐdiàn fèi
Hóa đơn điện nước
308
网路费
wǎng lùfèi
Phí Internet
309
宿舍费
sùshè fèi
Phí ký túc xá
310
别墅
biéshù
biệt thự
311
保安
bǎo'ān
Nhân viên bảo vệ
312
保姆
bǎomǔ
Người dọn dẹp vệ sinh
313
厨房
Chúfáng
phòng bếp
314
小菲
xiǎo fēi
Người philipin
315
中介费
zhōngjiè fèi
Phí trung gian
316
房东
fángdōng
chủ nhà
317
消毒费
xiāodú fèi
Phí khử trùng
318
招待费
zhāodài fèi
phí tiếp khách
319
购买
gòumǎi
đặt mua
320
mǎi
mua
321
漏记
lòu jì
Ghi sót
322
误算
wù suàn
Tính toán nhầm
323
误列
wù liè
Liệt kê nhầm
324
虚报
xū bào
Khai man, báo cáo láo
325
浮支
fú zhī
Chi trội
326
浪费
làng fèi
Lãng phí
327
不符
bù fú
Không phù hợp
328
错帐
cuò zhàng
Sổ sách có sai sót
329
做假帐
zuò jiǎ zhàng
Lập số giả
330
记录错误
jìlù cuòwù
Sai sót trong ghi chép
331
计算错误
jìsuàn cuò wù
Sai sót về tính toán
332
混乱帐目
hǔn luàn zhàng mù
Khoản mục lộn xộn
333
伪造单据
wèizào dānjù
Làm giả biên lai
334
全勤奖
quán qín jiǎng
Thưởng chuyên cần
335
医疗补助
yī liáo bǔ zhù
Trợ cấp chữa bệnh
336
加班工资
jiābān gōng zī
Tiền lương tăng ca
337
提高工资
tígāo gōng zī
Nâng cao mức lương
338
减低工资
jiǎndī gōng zī
Hạ thấp mức lương
339
工资冻结
gōng zī dòng jié
Phong tỏa tiền lương
340
工资等级
gōng zī děng jí
Bậc lương
341
津贴
jīn tiē
Tiền trợ cấp
342
职务津贴
zhíwù jīntiē
Tiền trợ cấp chức vụ
343
底薪
dǐ xīn
Lương căn bản
344
租金
zū jīn
Tiền thuê
345
零用金
líng yòng jīn
Tiền lẻ
346
补助金
bǔ zhù jīn
Tiền trợ cấp
347
保险金
bǎo xiǎn jīn
Tiền bảo hiểm
348
退休金
tuì xiū jīn
Lương hưu
349
杂费
zá fèi
Chi phí phụ, tiền tiêu vặt
350
利息费用
lìxí fèiyòng
lãi ko kỳ hạn
351
小数
xiǎoshù
Số thập phân
352
无数字
wú shùzì
ko có số liệu
353
个位
gè wèi
Hàng đơn vị
354
百分比
bǎifēnbǐ
Tỉ lệ phần trăm
355
十进制
shíjìnzhì
Hệ thập phân
356
十六进制
shíliù jìn zhì
Phép thập lục tiến
357
透视
Tòushì
thấu thị, nhìn rõ
358
数据透视
shùjù tòushì
nhìn thấu dữ liệu
359
初始余额
Chūshǐ yú'é
Số dư ban đầu
360
期初余额
qīchū yú'é
Số dư đầu kỳ
361
期末余额
qímò yú'é
Số dư cuối kỳ
362
验证
yànzhèng
xác minh
363
快捷键
kuàijié jiàn
Các phím tắt
364
返点
fǎndiǎn
tiền hoa hồng cấp trên
365
返水
Fǎn shuǐ
tiền hoa hồng người chơi
366
套利
tàolì
gian lận , trộm cắp
367
刷活动
shuā huódòng
gian lận ưu đãi
368
诈骗
zhàpiàn
Gian lận
369
黑钱
hēiqián
Tiền bẩn, tiền đen
370
洗钱
xǐqián
Rửa tiền
371
禁用账号
Jìnyòng zhànghào
Tài khoản vô hiệu hóa
372
冻结账号
dòngjié zhànghào
Tài khoản bị đóng băng
373
通过
Tōngguò
Thông qua
374
头像
Tóu xiàng
hình đại diện
375
退出
Tuìchū
Thoát ra
376
网银
Wǎngyín
Ngân hàng online
377
玩家帐号
Wánjiā zhànghào
Tài khoản người chơi
378
未读讯息
Wèi dú xùnxí
Tin nhắn chưa đọc
379
微信
Wēixìn
Wechat
380
未添加
Wèi tiānjiā
chưa cộng thêm, chưa kết bạn
381
线上存款
Xiàn shàng cúnkuǎn
Nạp tiền online
382
下载
Xiàzài
Tải xuống
383
页面
Yèmiàn
mặt Trang
384
疑问
Yíwèn
Nghi vấn
385
余额
Yú'é
Số dư
386
支付宝
Zhīfùbǎo
Alipay
387
注单
Zhù dān
đặt cược
388
转成功
Zhuǎn chénggōng
Chuyển thành công
389
转钱
Zhuǎn qián
Chuyển tiền
390
系统扣除
Xìtǒng kòuchú
Khấu trừ hệ thống
391
联系
Liánxì
Liên hệ
392
组长
Zǔ zhǎng
Tổ trưởng
393
对于
Duìyú
Đối với
394
代理
Dàilǐ
Đại lý
395
消费
Xiāofèi
chi phí, tiêu dùng
396
取款
Qǔkuǎn
Rút tiền
397
盈利
Yínglì
Lợi nhuận
398
审单
Shěn dān
Duyệt đơn
399
补发
Bǔ fā
Phát thêm, phát bù
400
奖金
Jiǎngjīn
Tiền thưởng
401
超出
Chāochū
Vượt quá
402
规则
Guīzé
Quy tắc
403
对比
Duìbǐ
So sánh
404
分类
Fēnlèi
Phân loại
405
内容
Nèiróng
Nội dung
406
管理
Guǎnlǐ
Guản lý
407
合计
Héjì
Tổng cộng
408
红包
Hóngbāo
hoa hồng
409
状况
Zhuàngkuàng
Tình hình
410
桌面
Zhuōmiàn
mặt Màn hình
411
总转
Zǒng zhuǎn
Tổng chuyển
412
表格
Biǎogé
Bảng biểu
413
交表
Jiāo biǎo
Bàn giao bảng biểu
414
交接
Jiāojiē
Bàn giao công việc
415
解释
Jiěshì
Giải thích
416
纪录
Jìlù
Ghi lại
417
集团
Jítuán
Tập đoàn, nhóm
418
局号
Jú hào
Số phòng
419
详细
Xiángxì
Chi tiết
420
描述
Miáoshù
Mô tả
421
启用
Qǐyòng
cho phép sử dụng
422
投注
Tóuzhù
đặt cược
423
模式
Móshì
kiểu mẫu
424
按下去
Àn xiàqù
Nhấn vào
425
安全退出
Ānquán tuìchū
Thoát an toàn
426
必须清楚
Bìxū qīngchǔ
Cần phải rõ ràng
427
充电器
Chōngdiàn qì
Bộ sạc
428
出款日期
Chū kuǎn rìqí
thời gian xuất khoản
429
创建时间
Chuàngjiàn shíjiān
Thời gian khởi tạo
430
登入
Dēngrù
Đăng nhập
431
剪贴
Jiǎntiē
Cắt dán
432
键盘
Jiànpán
Bàn phím
433
系统管理
Xìtǒng guǎnlǐ
Quản lý hệ thống
434
客户管理
Kèhù guǎnlǐ
Quản lý khách hàng
435
交易管理
Jiāoyì guǎnlǐ
Quản lý giao dịch
436
人工存款记录
Réngōng cúnkuǎn jìlù
Lịch sử nhập khoản thủ công
437
人工提款记录
Réngōng tí kuǎn jìlù
Lịch sử xuất khoản thủ công
438
打款
Dǎ kuǎn
nạp tiền
439
一般充值订单
Yībān chōngzhí dìngdān
Lệnh nạp tiền chung
440
提现管理
Tíxiàn guǎnlǐ:
Quản lý rút tiền
441
提现订单
Tíxiàn dìngdān:
đơn rút tiền
442
投注记录
Tóuzhù jìlù
Lịch sử đặt cược
443
交易记录
Jiāoyì jìlù
Lịch sử giao dịch
444
会员账户
Huìyuán zhànghù
Tài khoản thành viên
445
银行名称
Yínháng míngchēng
Tên ngân hàng
446
银行账号
Yínháng zhànghào
Tài khoản ngân hàng
447
银行姓名
Yínháng xìngmíng
Tên tài khoản
448
提现金额
Tíxiàn jīn'é
Số tiền rút
449
提现次数
Tíxiàn cìshù
Số lần rút
450
会员等级
Huìyuán děngjí
Cấp thành viên
451
提现扣款
Tíxiàn kòu kuǎn
Rút tiền khấu trừ
452
投注扣款
trừ
Khấu trừ đặt cược
453
5 秒刷新
5 Miǎo shuāxīn
5 giây làm mới
454
操作员
Cāozuò yuán
nhân viên thao tác
455
账号
Zhànghào
Tài khoản
456
会员账户名
Huìyuán zhànghù míng
Tên tài khoản thành viên
457
存入金额
Cún rù jīn'é:
Số tiền giao dịch
458
存入账户名
Cún rù zhànghù míng
Tên tài khoản tiền gửi
459
时间
Shíjiān
Thời gian
460
审核
Shěnhé
Kiểm Duyệt
461
出款详情
Chū kuǎn xiángqíng
Chi tiết xuất khoản
462
自动出款设定
Zìdòng chū kuǎn shè dìng
Cài đặt xuất khoản tự động
463
提款方式设定
Tí kuǎn fāng shè dìng
Cài đặt phương thức rút tiền
464
出款风控设置
Chū kuǎn fēng kòng shèzhì
Cài đặt kiểm soát rủi ro xuất khoản
465
自动出款肖信
Zìdòng chū kuǎn xiào xìn:
Tin nhắn xuất khoản tự động
466
查询时间类型
Cháxún shíjiān lèixíng
Loại thời gian truy vấn
467
查询时间
Cháxún shíjiān
kiểm tra Thời gian
468
订单号
Dìngdān hào:
Mã đơn hàng
469
订单状态
Dìngdān zhuàngtài
Tình trạng đơn hàng
470
金额范围
Jīn'é fànwéi
phạm vi số tiền
471
排序
Páixù
Sắp xếp
472
降序
Jiàngxù:
Thứ tự giảm dần
473
操作人
Cāozuò rén:
Người thực hiện
474
银行类型
Yínháng lèixíng:
Loại ngân hàng
475
第三方名称
Dì sānfāng míngchēng:
Tên bên thứ 3
476
排量出款号
Pái liàng chū kuǎn hào:
Số giải ngân
477
重置
Chóng zhì
Đặt lại
478
真实姓名
Zhēnshí xìngmíng
Tên thật
479
扣除金额
Kòuchú jīn'é
Số tiền khấu trừ
480
当前金额
Dāngqián jīn'é
Số tiền hiện tại
481
批量锁定
Pīliàng suǒdìng
Khóa hàng loạt
482
批量自动出款
Pīliàng zìdòng chū kuǎn
Tự động xuất khoản hàng loạt
483
总条数
Zǒng tiáo shù
Tổng số
484
有效
Yǒuxiào
Hiệu quả
485
取款单报
Qǔkuǎn dān bào
Báo đơn xuất khoản
486
所属总代
Suǒshǔ zǒng dài:
tất cả thuộc về tổng đại lý
487
上级代理
Shàngjí dàilǐ
Đại lý cấp trên
488
取款金额
Qǔkuǎn jīn'é
Số tiền rút
489
手续费
Shǒuxù fèi:
Phí xử lý
490
次数
Cìshù
Sốlần
491
成功次数
Chénggōng cìshù:
Số lần thành công
492
锁定中
Suǒdìng zhōng
Đang khóa
493
操作时间
Cāozuò shíjiān:
Thời gian thực hiện
494
自动出款备注
Zìdòng chū kuǎn bèizhù
Ghi chú rút tiền tự động
495
查看
Chákàn
Xem
496
骗单
Piàn dān
Đơn lừa đảo
497
首出
Shǒu chū
xuất khuản lần đầu tiên
498
会员/订单号
Huìyuán/dìngdān hào
Hội viên/Mã đơn
499
支付方式
Zhīfù fāngshì
Phương thức thanh toán
500
收款户名
Shōu kuǎn hù míng
tên tài khoản hưởng thụ
501
充值金额
Chōngzhí jīn'é
Số tiền nạp
502
存款人姓名
Cúnkuǎn rén xìngmíng:
Tên người gửi tiền
503
申请时间
Shēnqǐng shíjiān
Thời gian nộp đơn
504
处理时间
Chǔlǐ shíjiān
Thời gian xử lý
505
操作说明
Cāozuò shuōmíng
thuyết minh thao tác
506
彩票
Cǎipiào
Cǎipiào:Xổ số
507
银行出款
Yínháng chū kuǎn
Ngân hàng xuất khoản
508
费用/广告
Fèiyòng/guǎnggào
Chi phí/Quảng cáo
509
出款未出
Chū kuǎn wèi chū
Chưa xuất
510
出款差额
Chū kuǎn chā'é
Số tiền xuất chênh lệch
511
本日收入
Běnrì shōurù
Thu nhập hôm nay
512
出款补出
Chū kuǎn bǔ chū
Bổ sung xuất khoản
513
错款
Cuò kuǎn
Khoản bị sai
514
下发金额
Xià fā jīn'é
Số tiền chuyển về
515
总额
Zǒng'é
Tổng tiền
516
下发钱
Xià fā qián
Tiền chuyển về
517
总计
Zǒngjì
Tổng cộng
518
提现
Tíxiàn
Rút tiền
519
摘要
Zhāiyào
Tóm tắt
520
退款
Tuì kuǎn
Hoàn tiền
521
全部清除
Quánbù qīngchú
Xóa tất cả
522
方式
Fāngshì
Phương thức
523
全部
Quánbù
Toàn bộ
524
收款姓名
Shōu kuǎn xìngmíng
Tên người nhận tiền
525
收款卡号
Shōu kuǎn kǎhào
Số thẻ người nhận tiền
526
汇款金额
Huìkuǎn jīn'é
Số tiền chuyển
527
我的账户
Wǒ de zhànghù
tên tài khoản của tôi
528
明细查询
Míngxì cháxún
Kiểm tra chi tiết
529
卡列表
Kǎ lièbiǎo
Danh sách thẻ
530
资产
Zīchǎn
Tài sản
531
负债
Fùzhài
Nợ
532
报表管理
Bàobiǎo guǎnlǐ
Quản lí bảng biểu
533
中奖金额
Zhòngjiǎng jīn'é
Số tiền thắng
534
起止日期
Qǐzhǐ rìqí
Ngày bắt đầu và kết thúc
535
注册账号
Zhùcè zhànghào
Đăng kí tài khoản
536
现金系统
Xiànjīn xìtǒng
Hệ thống tiền mặt
537
打码量审核
Dǎ mǎ liàng shěnhé
kiểm tra mức độ đặt cược
538
企业
Qǐyè
Doanh nghiệp
539
金融
Jīnróng
Tài chính
540
市场
Shìchǎng
Thị trường
541
投资
Tóuzī
Đầu tư
542
转账
Zhuǎnzhàng
Chuyển khoản
543
修改
Xiūgǎi
Thay đổi
544
删除
Shānchú
Xóa
545
实际取款
Shíjì qǔkuǎn
Rút tiền thực tế
546
累计
Lěijì
tích lũy
547
银行信息有误
Yínháng xìnxī yǒu wù
thông tin ngân hàng bị sai
548
跨行维护中
Kuàxíng wéihù zhōng
Đang bảo trì Ngân hàng
549
温馨
Wēnxīn
nhắc nhở
550
取消
Qǔxiāo
hủy bỏ
 
城荣中心爱你 !
<< Học Tiếng Trung >>
 
Công ty TNHH Đào tạo và Hướng nghiệp Thành Vinh
Địa chỉ: TT01 Tòa nhà Vinaconex 9B Đại Lộ Lênin TP Vinh Nghệ An
Điện thoại: 0963.253.698  -  0945.140.636  -  0926.669.998
Email: [email protected]
Website: https://tiengtrungthanhvinh.com/
Design by TVC Media
Chat ngay

0963253698