HỌC TIẾNG TRUNG > TỪ VỰNG T.TRUNG THEO CHỦ ĐỀ
TỪ VỪNG CHỦ ĐỀ TỈNH THÀNH VIỆT NAM
Tin đăng ngày: 7/6/2022 - Xem: 320

1

河内首都

Hénèi Shǒudū

 Thủ đô Hà Nội

2

海防市

Hǎifáng shì

Thành phố Hải Phòng

3

北宁省

Běiníng shěng

 Tỉnh Bắc Ninh

4

北江省

Běijiāng shěng

 Tỉnh Bắc Giang

5

河西省

Héxī shěng

 Tỉnh Hà Tây

6

北干省

Běi gàn shěng

 Tỉnh Bắc Kạn

7

谅山省

Liàng shān shěng

 Tỉnh Lạng Sơn

8

高平省

Gāopíng shěng

 Tỉnh Cao Bằng

9

河江省

Héjiāng shěng

 Tỉnh Hà Giang

10

老街省

Lǎo jiē shěng

 Tỉnh Lào Cai

11

莱州省

Láizhōu shěng

 Tỉnh Lai Châu

12

宣光省

Xuānguāng shěng

 Tỉnh Tuyên Quang

13

安沛省

Ān pèi shěng

 Tỉnh Yên Bái

14

太原省

Tàiyuán shěng

 Tỉnh Thái Nguyên

15

富寿省

Fù shòu shěng

 Tỉnh Phú Thọ

16

山罗省

Shān luō shěng

 Tỉnh Sơn La

17

永福省

Yǒngfú shěng

 Tỉnh Vĩnh Phúc

18

广宁省

Guǎng níng shěng

 Tỉnh Quảng Ninh

19

海阳省

Hǎi yáng shěng

 Tỉnh Hải Dương

20

兴安省

Xìng’ān shěng

 Tỉnh Hưng Yên

21

和平省

Hépíng shěng

 Tỉnh Hòa Bình

22

河南省

Hénán shěng

 Tỉnh Hà Nam

23

太平省

Tàipíng shěng

 Tỉnh Thái Bình

24

宁平省

Níng píng shěng

 Tỉnh Ninh Bình

25

南定省

Nán dìng shěng

 Tỉnh Nam Định

26

清化省

Qīng huà shěng

 Tỉnh Thanh Hóa

27

乂安省

Yì ān shěng

 Tỉnh Nghệ An

28

河静省

Hé jìng shěng

 Tỉnh Hà Tĩnh

29

广平省

Guǎng píng shěng

 Tỉnh Quảng Bình

30

广治省

Guǎng zhì shěng

 Tỉnh Quảng Trị

31

岘港市

Xiàn gǎng shì

Thành phố Đà Nẵng

32

顺化省

Shùn huà shěng

Tỉnh Thừa Thiên Huế

33

广南省

Guǎng nán shěng

 Tỉnh Quảng Nam

34

广义省

Guǎngyì shěng

 Tỉnh Quảng Ngãi

35

昆嵩省

Kūn sōng shěng

 Tỉnh Kon Tum

36

平定省

Píngdìng shěng

 Tỉnh Bình Định

37

嘉莱省

Jiā lái shěng

 Tỉnh Gia Lai

38

富安省

Fù’ān shěng

 Tỉnh Phú Yên

39

多乐省

Duō lè shěng

 Tỉnh Đắk Lắk

40

得农省

Dé nóng shěng

 Tỉnh Đắk Nông

41

庆和省

Qìng hé shěng

 Tỉnh Khánh Hòa

42

宁顺省

Níng shùn shěng

 Tỉnh Ninh Thuận

43

林同省

Lín tóngshěng

Tỉnh Lâm Đồng

44

平福省

Píngfú shěng

 Tỉnh Bình Phước

45

平顺省

Píngshùn shěng

 Tỉnh Bình Thuận

46

同奈省

Tóng nài shěng

 Tỉnh Đồng Nai

47

西宁省

Xiníng shěng

 Tỉnh Tây Ninh

48

平阳省

Píngyáng shěng

 Tỉnh Bình Dương

49

巴地头顿省

Ba dìtóu dùn shěng

Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu

50

胡志明市

Húzhìmíng shì

 Thành phố Hồ Chí Minh

51

隆安省

Lóng’ān shěng

 Tỉnh Long An

52

同塔省

Tóng tǎ shěng

 Tỉnh Đồng Tháp

53

前江省

Qián jiāng shěng

 Tỉnh Tiền Giang

54

安江省

Ānjiāng shěng

 Tỉnh An Giang

55

坚江省

Jiān jiāng shěng

 Tỉnh Kiên Giang

56

永隆省

Yǒng lóng shěng

 Tỉnh Vĩnh Long

57

槟椥省

Bīn zhī shěng

 Tỉnh Bến Tre

58

茶荣省

Chá róng shěng

 Tỉnh Trà Vinh

59

芹苴省

Qín jū shěng

Thành phố Cần Thơ

60

后江省

Hòu jiāng shěng

 Tỉnh Hậu Giang

61

溯庄省

Sù zhuāng shěng

 Tỉnh Sóc Trăng

62

薄辽省

Báo liáo shěng

 Tỉnh Bạc Liêu

63

金瓯省

Jīn’ōu shěng

 Tỉnh Cà Mau

<< Học Tiếng Trung >>
 
 
 
 
 
 
 
Công ty TNHH Đào tạo và Hướng nghiệp Thành Vinh
Địa chỉ: TT01 Tòa nhà Vinaconex 9B Đại Lộ Lênin TP Vinh Nghệ An
Điện thoại: 0963.253.698  -  0945.140.636  -  0926.669.998
Email: [email protected]
Website: https://tiengtrungthanhvinh.com/
Design by TVC Media
Chat ngay

0963253698