TIN TỨC
Từ ngữ ăn uống, nấu nướng bằng tiếng trung
Tin đăng ngày: 20/10/2020 - Xem: 376

Từ ngữ ăn uống, nấu nướng bằng tiếng trung

汉语烹饪词汇
Hànyǔ pēngrèn cíhuì
Từ ngữ ăn uống, nấu nướng tiếng Hoa
**************************
红烧:áp chảo
Hóngshāo
炒:xào
Chǎo
炸:rán
Zhà
腌:muối,dầm, dưa
Yān
焖:hầm
Mèn
蒸:hấp
Zhēng
熬:kho, hầm
Áo
煮:luộc
Zhǔ
涮:nhúng
Shuàn
炖:ninh,tần
Dùn
烤:quay, nướng
Kǎo
干烧:kho
Gān shāo
烹:rim
Pēng
煎:sắc, pha
Jiān

焯: trần/ chần
Chāo
油爆:xào lăn
Yóu bào
猪皮bì lợn
Zhū pí
牛排bít tết
Niúpái
汤骨xương nấu canh
Tāng gǔ
猪脚chân giò lợn
Zhū jiǎo
牛肚dạ dày bò
Niú dǔ
猪肚dạ dày lợn
Zhū dù
猪肝gan lợn
Zhū gān
蹄筋gân chân
Tíjīn
火腿giăm bông
Huǒtuǐ
腊肠(香肠) lạp sườn
Làcháng (xiāngcháng)
猪杂碎(猪下水) lòng lợn
Zhū zásuì (zhū xiàshuǐ)
猪蹄chân giò
Zhū tí
板油mỡ lá
Bǎnyóu
猪油mỡ lợn
Zhū yóu
小排sườn non
Xiǎo pái
牛肉thịt bò
Niúròu
肉泥thịt băm
Ròu ní
羊肉thịt dê
Yángròu
冻肉thịt đông lạnh
Dòng ròu
牛腿肉thịt đùi bò
Niú tuǐ ròu
猪肉thịt lợn
Zhūròu
嫩肉thịt mềm
Nèn ròu
肉块thịt miếng
Ròu kuài
肥肉thịt mỡ
Féi ròu
瘦肉thịt nạc
Shòu ròu

Tin tức khác:
Trung tâm đào tạo Tiếng Trung uy tín chuyên nghiệp (18/4/2022)
Top địa chỉ học tiếng Trung Quốc uy tín chất lượng (18/4/2022)
Cách đọc tiếng Trung chuẩn và chính xác (20/10/2020)
Tiếng Trung giao tiếp chủ đề Phỏng vấn xin việc (20/10/2020)
Từ ngữ ăn uống, nấu nướng bằng tiếng trung (20/10/2020)
Kinh nghiệm học tiếng trung cho người mới bắt đầu (17/10/2020)
Tự Học tiếng Trung Cơ bản (3/12/2014)
Các loại CHỨNG CHỈ – BẰNG CẤP tiếng Trung Quốc (3/12/2014)
 
Công ty TNHH Đào tạo và Hướng nghiệp Thành Vinh
Địa chỉ: TT01 Tòa nhà Vinaconex 9B Đại Lộ Lênin TP Vinh Nghệ An
Điện thoại: 0963.253.698  -  0945.140.636  -  0926.669.998
Email: [email protected]
Website: https://tiengtrungthanhvinh.com/
Design by TVC Media
Chat ngay

0963253698